Mức lương trung bình ở Úc năm 2026 là bao nhiêu?
Tìm hiểu mức lương trung bình ở Úc là rất quan trọng đối với bất kỳ ai bước vào thị trường việc làm, hoặc đang cân nhắc thay đổi nghề nghiệp hoặc đàm phán lương. Việc biết mức lương trung bình ở Úc trong nhiều lĩnh vực khác nhau sẽ giúp quý vị cân nhắc lời đề nghị, hiểu được giá trị thị trường và đàm phán lương hiệu quả. Bài viết sau đây cung cấp thông tin mức lương trung bình ở Úc năm 2026 giúp quý vị có sự chuẩn bị tốt hơn trước khi đến Úc làm việc và định cư.
Mức lương trung bình ở Úc hiện nay
Theo Cục Thống kê Úc (ABS) tính đến tháng 05/2025, thu nhập trung bình hàng tuần của người trưởng thành làm công việc toàn thời gian là 2,086.30 AUD tương đương với mức lương hàng năm khoảng 108,487.6 AUD. Đây là thu nhập được tính trước khi khấu trừ các loại thuế thu nhập cá nhân.
Trong đó, mức lương trung bình tại Úc sẽ được tính dựa trên:
- Việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn bao gồm khảo sát người sử dụng lao động, dữ liệu bảng lương và hồ sơ việc làm.
- Điều chỉnh để xem xét việc làm toàn thời gian, bán thời gian hay làm việc thời vụ.
- Thông tin chính xác theo từng ngành nghề cụ thể.
Lưu ý đây là mức lương trung bình có thể bị chênh lệch khá nhiều giữa mức lương rất cao hoặc rất thấp, giữa nam giới và nữ giới. Điều này tạo ra góc nhìn chưa chính xác hoàn toàn về mức thu nhập thông thường tại quốc gia này. Do đó, chúng ta cần tham khảo một cách tổng quan toàn diện về chênh lệch mức lương trung bình ở Úc trên nhiều phương diện khác nhau.
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Định cư Úc 2026 sẽ thay đổi như thế nào?
- Toàn cảnh định cư Úc 2025: SI Group đạt mốc xử lý hơn 30 hồ sơ thành công
- Cập nhật lệ phí xin visa định cư Úc 2026

Mức lương trung bình ở Úc khoảng 108,487.6 AUD/năm, chưa khấu trừ thuế (tháng 05/2025)
Sự chênh lệch về mức lương trung bình ở Úc
Để tham khảo mức lương trung bình ở Úc một cách khách quan và chính xác, chúng ta cần nhìn nhận tổng quát chênh lệch giữa các lĩnh vực ngành nghề, khu vực sinh sống, bằng cấp, v.v.
Chênh lệch mức lương giữa các tiểu bang và giữa nam – nữ
Dựa trên báo cáo mới nhất của Cục Thống kê Úc, mức lương trung bình hàng tuần ở mỗi tiểu bang và vùng lãnh thổ chênh lệch khá lớn, chưa kể chênh lệch giữa nam giới và nữ giới. Trong đó, Khu vực phía Bắc Úc là khu vực có mức lương trung bình cao nhất cả nước. Có thể lý giải điều này là do tỷ lệ lớn nhân viên khai thác mỏ thường có mức lương cao hơn và Tasmania là khu vực có mức lương trung bình thấp nhất cả nước. Chi tiết mức lương trung bình hằng tuần giữa các tiểu bang – vùng lãnh thổ và giữa nam – nữ tính đến tháng 05/2025 như sau:
|
Tiểu bang hoặc Vùng lãnh thổ |
Mức lương trung bình hàng tuần |
Lương trung bình hàng tuần của nam giới |
Lương trung bình hàng tuần của nữ giới |
|
New South Wales |
2,052 AUD |
2,158.7 AUD |
1,898 AUD |
|
Victoria |
1,959.6 AUD |
2,049 AUD |
1,821.3 AUD |
|
Queensland |
1,953.7 AUD |
2,023.6 AUD |
1,840.8 AUD |
|
Nam Úc |
1,894.1 AUD |
1,959.7 AUD |
1,792.2 AUD |
|
Tây Úc |
2,154.7 AUD |
2,326.8 AUD |
1,869.8 AUD |
|
Tasmania |
1,793 AUD |
1,805.1 AUD |
1,771.1 AUD |
|
Khu vực phía Bắc |
2.232,2 AUD |
2,305.3 AUD |
2,156.9 AUD |
|
Lãnh thổ thủ đô Úc |
2,010 AUD |
2,106.4 AUD |
1,864.1 AUD |
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Sinh con ở Úc có được nhập quốc tịch cho con không?
- Cập nhật mức lương ngành Kỹ sư ở Úc mới nhất 2026
- Thông tin mức lương nghề Đầu bếp tại Úc mới nhất 2026
Chênh lệch mức lương theo độ tuổi
Trong cuộc điều tra dân số gần đây tại Úc có khoảng 7 triệu người làm việc toàn thời gian và có khoảng 4 triệu người làm việc bán thời gian trong tuần. Số giờ làm việc trung bình ở Úc là 38 giờ/tuần. Kết hợp tổng thể các dữ liệu, dưới đây là mức lương trung bình hàng tuần theo độ tuổi tại Úc:
|
Độ tuổi |
Mức lương trung bình hàng tuần |
|
15 – 19 |
800 AUD |
|
20 – 24 |
1,190.3 AUD |
|
25 – 34 |
1,538 AUD |
|
35 – 44 |
1,821 AUD |
|
45 – 54 |
1,800 AUD |
|
55 – 59 |
1,750 AUD |
|
60 – 64 |
1,567.8 AUD |
|
Từ 65 tuổi trở lên |
1,536.6 AUD |
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Cộng đồng người Việt tại Úc thường làm nghề gì?
- Ưu nhược điểm khi lựa chọn định cư Úc
- Trên 45 tuổi vẫn có thể định cư Úc: 6 loại visa không giới hạn độ tuổi
Chênh lệch mức lương theo bằng cấp giáo dục
Với người lao động có bằng cấp cao hơn thường sẽ được hưởng mức lương cũng như chế độ phúc lợi xã hội tốt hơn. Điều này cho thấy rằng, việc nâng cao trình độ học vấn sẽ mở ra cơ hội thăng tiến cũng như nâng cao khả năng kiếm tiền cho người lao động. Theo ABS, thu nhập trung bình hàng tuần ở Úc theo trình độ học vấn gồm:
- Bằng sau đại học: 1,893 AUD/tuần;
- Bằng tốt nghiệp/chứng chỉ sau đại học: 1,726 AUD/tuần;
- Bằng cử nhân: 1,578 AUD/tuần;
- Chứng chỉ III/IV (Các khóa học nghề): 1,342 AUD/tuần;
- Bằng cao đẳng nâng cao: 1,300 AUD/tuần;
- Chứng chỉ I/II/khác (Các khóa học nghề): 1,174 AUD/tuần;
- Không có bằng cấp sau khi tốt nghiệp: 988 AUD/tuần.
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Việc làm thêm cho sinh viên Việt tại Úc: Những điều cần biết
- Định cư Úc diện tay nghề khác với Xuất khẩu lao động Úc như thế nào?
- Úc cập nhật Danh sách nghề nghiệp CSOL 2026: Top 5 nghề có nhu cầu tuyển dụng lớn

Bằng cấp giáo dục đóng vai trò quyết định mức lương của quý vị khi làm việc tại Úc.
Chênh lệch mức lương theo kinh nghiệm làm việc
Một trong những yếu tố quan trọng dẫn đến sự chênh lệch mức lương trung bình tại Úc chính là kinh nghiệm làm việc. Tại mỗi vị trí công việc, người có kinh nghiệm làm việc nhiều hơn thường có mức lương tốt hơn. Điều này xứng đáng với kỹ năng, kiến thức và hiệu suất công việc mà họ mang lại.
Chẳng hạn mức lương trung bình khi mới vào nghề của một kỹ sư phần mềm tại Úc là 80,109 AUD/năm, còn kỹ sư phần mềm cao cấp có thể lên đến 141,703 AUD/năm. Tùy theo số năm kinh nghiệm mà mức thu nhập sẽ có sự khác nhau rõ rệt.
|
Số năm kinh nghiệm |
Thu nhập |
|
2 – 5 năm |
Cao hơn 32% so với người mới vào nghề |
|
5 – 10 năm |
Cao hơn 36% so với những người có ít hơn 5 năm kinh nghiệm |
|
10 – 15 năm |
Cao hơn 21% so với những người có ít hơn 10 năm kinh nghiệm |
|
> 15 năm |
Nhiều hơn 14% so với những người có ít hơn 15 năm kinh nghiệm |
Chênh lệch mức lương theo giới tính
Chênh lệch mức lương trung bình ở Úc theo giới tính là 11.5%. Theo Cục Thống kê Úc (ABS) tính đến tháng 05/2025, mức lương trung bình hàng tuần của nam giới trưởng thành với công việc toàn thời gian trong mọi ngành nghề là 2,106.40 AUD/tuần, còn đối với nữ giới là 1,864.10 AUD/tuần.
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Sự khác biệt giữa thường trú nhân Úc và công dân Úc
- Úc điều chỉnh quy định Visa 482 SID và 186 TRT kể từ 29/11/2025
- Quy trình mua nhà tại Úc chi tiết 2025
Tỷ lệ tăng mức lương trung bình ở Úc
Năm 2025 đánh dấu giai đoạn quan trọng của thị trường lao động Úc khi mức tăng lương bắt đầu ổn định và có sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành nghề và mức độ kinh nghiệm. Dưới đây là phân tích chi tiết về tỷ lệ tăng trưởng thu nhập dựa trên số liệu cập nhật mới nhất:
Tăng lương theo ngành nghề
Nhu cầu nhân lực và chuyển đổi số đã tạo ra những đợt sóng tăng lương mạnh mẽ ở một số ngành trọng điểm:
|
Nhóm ngành nghề |
Mức tăng lương trung bình |
|
Y tế & Chăm sóc sức khỏe |
3.8% – 7% |
|
Xây dựng & Kỹ thuật |
3,4% – 6% |
|
Công nghệ thông tin (IT) |
3% – 7% |
|
Vận tải & Logistics |
4.1% – 20% |
|
Giáo dục & Đào tạo |
3.6% – 3.8% |
Tăng lương theo mức độ kinh nghiệm
Mức độ kinh nghiệm là yếu tố quyết định tốc độ tăng trưởng thu nhập tại Úc. Năm 2025, khoảng cách thu nhập giữa các cấp độ được nới rộng rõ rệt:
- Nếu có kinh nghiệm dưới 2 năm, mức tăng dao động từ 3–5%. Chủ yếu dựa trên việc điều chỉnh mức lương tối thiểu và các thỏa thuận cơ bản.
- Nếu có kinh nghiệm từ 2-5 năm, mức tăng trung bình từ 6-9%. Đây là nhóm có tốc độ tăng lương thực tế cao nhờ tích lũy đủ kỹ năng để đảm nhận các dự án độc lập.
- Nếu có kinh nghiệm trên 5 năm, tỷ lệ tăng có thể đạt từ 10-15%. Theo thống kê, nhân viên có trên 5 năm kinh nghiệm thường nhận mức lương cao hơn 36% so với nhân viên mới vào nghề.
- Ở tầm quản lý cấp cao, tỷ lệ tăng có thể lên đến 15-20% tùy vào hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp và thưởng theo KPI.
Lần đầu sau nhiều năm, tỷ lệ tăng lương trung bình tại Úc đã vượt mức lạm phát, đồng nghĩa với việc “lương thực tế” của người lao động đang tăng lên, giúp cải thiện đáng kể sức mua.
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Những cách phổ biến để sở hữu nhà ở Úc cho người Việt 2025
- Úc thay đổi yêu cầu về trình độ tiếng Anh đối với Visa Skill in Demand
- Tại sao ngày càng nhiều du học sinh chọn Úc để học và định cư?

Kinh nghiệm làm việc đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức lương và tỷ lệ tăng lương khi làm việc tại Úc.
Mức lương thưởng khi làm việc ở Úc
Ngoài thu nhập hàng tháng tùy theo công việc, người lao động tại Úc còn được nhận lương thưởng tùy theo từng chính sách, chế độ của doanh nghiệp và hiệu suất làm việc.
Các hình thức thưởng khi làm việc ở Úc
Người lao động tại Úc được nhận thêm tiền thưởng để ghi nhận thành tích đạt được hoặc có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm thu nhập từ một giao dịch kinh doanh cụ thể. Khoản thanh toán này được coi là tiền thưởng nếu nó có tính chất một lần và không liên quan đến công việc được thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ bao gồm:
- Khoản thanh toán một lần duy nhất được thực hiện cho người thụ hưởng như một khoản bồi thường cho một địa điểm làm việc đã thay đổi;
- Tiền được trả như một khoản tiền thưởng khi ký kết hợp đồng lao động với người được giới thiệu;
- Các khoản trợ cấp được nhận một lần.
Mức thưởng theo lĩnh vực nghề nghiệp
Trong năm 2025, mức thưởng tại Úc không chỉ dựa trên kết quả kinh doanh mà còn chuyển dịch mạnh mẽ sang mục tiêu giữ chân nhân tài. Mức thưởng trung bình toàn quốc dao động khoảng 9.6% mức lương hàng năm, nhưng có sự phân hóa cực kỳ lớn giữa các lĩnh vực.
|
STT |
Lĩnh vực |
Mức thưởng |
|
1 |
Tài chính & Bảo hiểm |
15% – 25% |
|
2 |
Công nghệ & Phần mềm |
10% – 20% |
|
3 |
Khai thác khoáng sản & Năng lượng |
12% – 18% |
|
4 |
Bất động sản & Xây dựng |
8% – 15% |
|
5 |
Y tế & Chăm sóc sức khỏe |
3% – 7% |
|
6 |
Bán lẻ & Dịch vụ khách hàng |
2% – 5% |
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Tìm hiểu Chương trình Medicare dành cho người mới nhập cư Úc
- Lăn tay xong bao lâu có visa Úc?
- 5 thành phố đáng sống nhất nước Úc
Những ngành nghề có mức lương cao nhất ở Úc
Theo thông tin xu hướng thị trường mới nhất, đây là top 10 công việc có mức lương cao nhất nước Úc trong năm 2026. Tuy nhiên, lưu ý rằng các công việc này tập trung ở các trung tâm như Sydney, Victoria, Tây Úc.
|
Ngành nghề |
Mức lương trung bình ở Úc |
|
Giám đốc điều hành và Tổng giám đốc |
Từ 700,000 AUD trở lên |
|
Trưởng bộ phận quản lý ngân quỹ |
410,000 AUD |
|
Tổng Giám đốc Bán hàng và Giám đốc Kinh doanh |
400,000 AUD |
|
Trưởng phòng Nhân sự/Giám đốc Nhân sự |
400,000 AUD |
|
Quản lý kỹ thuật |
400,000 AUD |
|
Giám đốc Phát triển |
388,000 AUD |
|
Giám đốc CNTT |
375,000 AUD |
|
Giám đốc điều hành |
360,000 AUD |
|
Trưởng bộ phận Quản lý Rủi ro Định lượng |
350,000 AUD |
|
Vận hành máy khoan cỡ lớn |
330,000 AUD |
Để có thể làm việc trong những ngành nghề có mức thu nhập cao như trên, người lao động cần đáp ứng đầy đủ tiêu chí do ngành nghề đưa ra. Mỗi cá nhân cũng cần phải nỗ lực làm việc hết mình để nhận được lương thưởng xứng đáng.
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Danh sách ngành nghề ưu tiên định cư Úc
- Skills Assessment là gì? Chìa khóa để thẩm định tay nghề Úc thành công
- Quyền lợi khi định cư Úc diện tay nghề

Giám đốc điều hành là vị trí có mức lương cao nhất tại Úc ở thời điểm hiện nay.
Mức lương trung bình để sống thoải mái tại Úc
Úc được xem là điểm định cư lý tưởng với nhiều cơ hội nghề nghiệp dành cho người lao động nước ngoài và môi trường sống sạch, an toàn. Tuy nhiên chi phí sinh hoạt ở Úc lại khá cao, ước tính chi phí sinh hoạt hàng tháng cho gia đình 4 người là 8,801 AUD và người độc thân là 5,105 AUD.
Để sống thoải mái tại Úc còn tùy thuộc vào khu vực sinh sống, số lượng thành viên, sở thích cá nhân và phong cách sống của mỗi gia đình. Nhìn chung, để một người độc thân sống thoải mái ở các khu vực ngoài thành phố lớn cần có mức thu nhập trung bình khoảng 6,000 AUD/tháng (khoảng 72,000 – 85,000 AUD/năm). Nếu có vợ/chồng và con cái, mức lương này cần được tăng lên theo tỷ lệ tương ứng để đáp ứng nhu cầu sống.
Theo nghiên cứu mới nhất cho biết, người Úc cần có mức lương trung bình năm khoảng 307,000 AUD/năm để họ cảm thấy cuộc sống dư dả và thoải mái tại quốc gia này.
>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:
- Mua nhà định cư ở Úc có được không? Mua nhà ở Úc cần bao nhiêu tiền?
- Người Việt có nên đi Úc định cư không?
- Úc chính thức tăng cường hỗ trợ cho người mua nhà lần đầu
Trên đây là chia sẻ mới nhất về mức lương trung bình ở Úc dành cho quý vị quan tâm tìm hiểu trước khi có kế hoạch định cư Úc và làm việc tại quốc gia này. Nếu phát sinh thêm bất kỳ thắc mắc nào liên quan, quý vị vui lòng liên hệ với đội ngũ chuyên gia của SI Group để được tư vấn thêm:
🏢: Tầng 44 Bitexco Financial Tower, 02 Hải Triều, P. Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh.
🏛️: Tầng 19, Capital Place, 29 Liễu Giai, P. Ngọc Hà, TP. Hà Nội.
☎️: (+84)979 355 355
Khám phá thêm về SI Group
Facebook | Zalo | Linkedin | Youtube
>> XEM THÊM:
Để được tư vấn chính xác, nhanh chóng và bảo mật, Quý khách liên hệ trực tiếp Hotline (+84) 979 355 355 hoặc để lại thông tin. Đội ngũ với hơn 20 năm kinh nghiệm của SI Group luôn sẵn sàng để kết nối và tư vấn miễn phí.