https://sigroup.vn/wp-content/themes/sigroup/assets/images/ic-seach.png
Tin tức

Định cư Châu Âu nước nào rẻ nhất năm 2026?

Quốc gia: ĐỊNH CƯ CHÂU ÂU
Chương trình: Giải pháp An cư
Người đăng: Nguyễn Kỳ Hoàng Phi Cập nhật: 20/12/2025

Chi phí định cư Châu Âu nước nào rẻ nhất là vấn đề đặt ra hàng đầu khi quyết định cuộc sống mới tại vùng đất của sự tự do đi lại này. Để giúp quý vị khám phá lựa chọn quốc gia định cư Châu Âu phù hợp, bài viết dưới đây phân tích các yếu tố bao gồm chi phí để được định cư, chi phí sinh hoạt và quy trình hồ sơ thủ tục. 

Định cư Hy Lạp

Hy Lạp hiện dẫn đầu trong danh mục các quốc gia Châu Âu được nhà đầu tư lựa chọn định cư. Điều này khiến lượng hồ sơ đầu tư định cư Hy Lạp tăng lên đáng kể. 

Tại sao nên chọn định cư Hy Lạp?

  • Hy Lạp là một đất nước xinh đẹp với những hòn đảo tuyệt đẹp, những ngọn núi tráng lệ, bờ biển, những khu rừng tươi tốt, những cảnh quan lịch sử, khí hậu Địa Trung Hải và cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
  • Quy trình xin cấp Giấy phép cư trú Hy Lạp thông qua đầu tư dễ dàng.
  • Chi phí sinh hoạt phải chăng nhất Châu Âu.
  • Cộng đồng thân thiện, cởi mở và khí hậu ôn hoà.
  • Chương trình đầu tư định cư Hy Lạp cho phép nhà đầu tư đưa gia đình 3 thế hệ đi cùng hồ sơ.
  • Con cái được miễn học phí tại các trường công lập trọn đời.
  • Đặc biệt: Nhà đầu tư có thể nhận Thẻ cư trú ngay tại Việt Nam. 

Điều kiện định cư Hy Lạp 

  • Từ đủ 18 tuổi trở lên.

  • Mức đầu tư tối thiểu: 250,000 EUR. 

  • Hình thức đầu tư: Bất động sản. 

Lưu ý rằng chính sách đầu tư định cư Hy Lạp hiện có nhiều thay đổi, theo đó, không còn nhiều bất động sản có giá trị 250,000 EUR để các nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn. Thay vào đó, nhà đầu tư có thể phải chọn các loại hình bất động sản đầu tư đắt tiền hơn, từ 500,000 EUR. 

Chi phí sinh hoạt tại Hy Lạp

Chi phí nhà ở: Giá thuê nhà hàng tháng ở Hy Lạp từ 397 EUR/tháng cho căn hộ một phòng ngủ ở ngoại ô thành phố. Chi phí thuê nhà ước tính cho các loại căn hộ khác nhau như sau:

  • 397 EUR nếu ở căn hộ một phòng ngủ nằm ngoài trung tâm thành phố;
  • 489 EUR nếu ở căn hộ một phòng ngủ ở trung tâm thành phố;
  • 694 EUR nếu ở căn hộ ba phòng ngủ nằm ngoài trung tâm thành phố;
  • 833 EUR nếu ở căn hộ ba phòng ngủ ở trung tâm thành phố.

Đây là mức giá trung bình, quý vị thể tìm được căn hộ ở ngoại ô trung tâm thành phố với giá 280 EUR/tháng, nhưng cũng có thể tìm được căn hộ với giá khoảng 600 EUR/tháng. Giá cả phụ thuộc vào nhu cầu của người thuê.

Bên cạnh chi phí thuê nhà, còn phát sinh chi phí tiện ích khoảng 214-400 EUR/tháng cho căn hộ 85 m2 và dịch vụ Internet không giới hạn với tốc độ 60 Mbps có giá khoảng 30-40 EUR/tháng.

Chi phí ăn uống:

Mức giá trung bình tại các nhà hàng như sau: 

  • 15 EUR/bữa ăn tại nhà hàng bình dân;
  • 50 EUR/bữa ăn cho hai người tại một nhà hàng tầm trung; 
  • 9 EUR/bữa ăn tại McDonald’s. 
  • Một ly cappuccino có giá 3,34 EUR, và một chai Coca-Cola hoặc Pepsi có giá 2 EUR. Một chai nước suối 0.33 lít có giá 0.5 EUR, và bia có giá khoảng 4.5 EUR.

Nếu quý vị thích các bữa ăn tự chuẩn bị tại nhà, hãy đến siêu thị với mức giá tham khảo sau đây:

  • 1 lít sữa: 1.52 EUR.
  • 1 ổ bánh mì trắng: 1.25 EUR.
  • 1 kg gạo: 2.22 EUR.
  • 12 quả trứng: 4.05 EUR.
  • 1 kg pho mát: 12.44 EUR.
  • 1 kg phi lê gà: 9.42 EUR.
  • 1 kg thịt bò: 12.40 EUR.
  • 1 kg táo: 1.83 EUR.
  • 1 kg chuối: 1.81 EUR.
  • 1 kg cam: 1.30 EUR. 
  • 1 kg cà chua: 1.90 EUR. 
  • 1 kg khoai tây: 1.12 EUR. 
  • 1 kg hành tây: 1.14 EUR. 
  • 1 cây xà lách: 0.93 EUR. 

Trên đây là mức giá trung bình, còn giá chính xác phụ thuộc vào khu vực, thương hiệu và cửa hàng. Nhìn chung, thực phẩm nhập khẩu có giá cao hơn thực phẩm bản địa, nhưng Hy Lạp có rất nhiều chợ, nơi quý vị không chỉ tìm thấy thực phẩm tuyệt vời mà còn có thể tận hưởng việc khám phá văn hóa địa phương.

Chi phí đi lại: Ở Hy Lạp, quý vị có thể sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc thuê xe hơi để tự túc đi lại. Để khám phá các hòn đảo, quý vị cần sử dụng phà. Dưới đây là giá cước vận chuyển tại Hy Lạp: 

  • Vé một chiều cho phương tiện giao thông công cộng địa phương: 1.2 EUR.
  • Vé tháng cho phương tiện giao thông công cộng địa phương: 30 EUR.
  • Vé cho chuyến phà ngắn: 8-40 EUR/người.
  • Vé cho phà đường dài: 40-150 EUR/người.
  • Chi phí đi taxi: 4-15 EUR/km.
  • Xăng: 1.89 EUR/lít.
  • Xe Volkswagen Golf mới: 27,000 EUR/chiếc.
  • Xe Toyota Corolla mới: 24,401 EUR/chiếc. 

>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:

Định cư Hy Lạp là lựa chọn hàng đầu của nhiều nhà đầu tư nước ngoài hiện nay

Định cư Hy Lạp là lựa chọn hàng đầu của nhiều nhà đầu tư nước ngoài hiện nay.

Định cư Hungary 

Hungary được đánh giá là quốc gia có mức thuế suất thấp nhất khu vực Châu Âu. Trong đó, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là 9% và thuế suất thuế thu nhập cá nhân là 15%. Đây là đặc điểm thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến các chính sách ưu đãi về thuế, lợi thế lớn nếu lựa chọn đầu tư định cư tại Hungary

Tại sao nên chọn định cư Hungary?

  • Chi phí sinh hoạt phải chăng: Chi phí sinh hoạt trung bình ở Hungary là 1,035 EUR/tháng/người, chưa bao gồm tiền thuê nhà. Vì vậy, một gia đình 4 người sẽ cần khoảng 3,200 EUR/tháng.
  • Tối ưu hóa thuế: Nếu người nước ngoài dành hơn 183 ngày mỗi năm ở Hungary, họ được tính là cư dân thuế ở nước này. Cư dân Hungary phải trả thuế thu nhập ở mức 15%, trong khi các quốc gia cùng khu vực như Đức và Pháp, con số này có thể đạt tới 45%.
  • Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao: Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở Hungary đáp ứng các tiêu chuẩn của EU nhưng có giá cả phải chăng hơn, thấp hơn so với các quốc gia khác cùng khu vực.
  • Tiếp cận nền giáo dục Châu Âu chất lượng hàng đầu thế giới: 5 trường Đại học Hungary nằm trong số 1,000 trường Đại học hàng đầu thế giới (bảng xếp hạng QS). 

Điều kiện định cư Hungary 

  • Về nhân thân: Từ đủ 18 tuổi và đáp ứng tiêu chuẩn về sức khỏe cũng như lý lịch tư pháp.
  • Yêu cầu đầu tư tối thiểu: Nhà đầu tư có thể lựa chọn 1 trong 2 hình thức đầu tư vào quỹ bất động sản hoặc quyên góp vào các dự án cộng đồng. 

Đầu tư vào quỹ bất động sản

  • Mức đầu tư tối thiểu: 250,000 EUR. 
  • Chứng chỉ đầu tư phải được duy trì ít nhất 5 năm. 
  • Tối thiểu 40% giá trị tài sản ròng của quỹ bất động sản phải được đầu tư vào bất động sản nhà ở tại Hungary. 

Quyên góp vào các dự án cộng đồng 

  • Mức đầu tư tối thiểu: 1,000,000 EUR. 
  • Khoản quyên góp được chuyển qua các quỹ quản lý tài sản được chỉ định. 

Chi phí sinh hoạt tại Hungary 

Trước khi quyết định có nên định cư Hungary không, quý vị cần cân nhắc các khoản chi phí quan trọng để đảm bảo đáp ứng điều kiện sinh sống tại đây. Theo thống kê, chi phí sinh hoạt tại Hungary được đánh giá phải chăng nhất khu vực Châu Âu. Quốc gia này sử dụng loại tiền tệ riêng là HUF và 1 EUR tương đương 3.86 HUF. 

Chi phí nhà ở:

Loại hình

Budapest

Debrecen

Szeged

Thuê căn hộ (1 phòng ngủ) tại trung tâm thành phố

605 EUR

410 EUR

350 EUR

Thuê căn hộ (1 phòng ngủ) ở ngoại ô

445 EUR

335 EUR

290 EUR

Mua căn hộ (tính trung bình trên mỗi m2 tại trung tâm thị trấn)

3,590 EUR

2,160 EUR

2,530 EUR

Mua nhà (tính trung bình mỗi m2 ở vùng ngoại ô thành phố)

2,370 EUR

1,760 EUR

1,830 EUR

Chi phí thực phẩm:

Loại thực phẩm

Giá trung bình ở Hungary

Sữa 

0.97 EUR/lít

Nước 

0.45 EUR/1.5 lít

Bánh mì 

1.30 EUR/500g

Gạo 

1.65 EUR/kg

Trứng

2.35 EUR/12 quả 

Phô mai Hungary

8.59 EUR/kg

Thịt gà phi lê 

4.84 EUR/kg

Thịt 

10.40 EUR/kg

Táo  

1.36 EUR/kg

Chuối 

1.58 EUR/kg

Cà chua 

2.68 EUR/kg

Khoai tây 

1 EUR/kg

Hành tây  

1.10 EUR/kg

Bia Hungary

0.93 EUR/500 ml

Bia nhập khẩu

1.23 EUR/330 ml

Chi phí đi lại: 

Nếu quý vị chọn sử dụng phương tiện công cộng, chi phí di chuyển như sau: 

  • Vé một chiều: 0.85 EUR.
  • Vé 10 chuyến: 7.32 EUR.
  • Vé chuyển tuyến: 1.29 EUR/lượt.
  • Thẻ (không giới hạn số chuyến đi trong 24h): 6.1 EUR. 
  • Thẻ (không giới hạn số chuyến đi trong 72h): 13.42 EUR. 
  • Thẻ (không giới hạn số chuyến đi trong 1 tuần): 15.86 EUR. 

Nếu quý vị chọn di chuyển bằng taxi, đây là mức giá tham khảo:

Thành phố

Giá taxi khởi hành

Giá taxi cho 1 km

Budapest

2.68 EUR

1.07 EUR

Debrecen

2.32 EUR

1.10 EUR

Szeged

1.95 EUR

1.22 EUR

Gyor

2.44 EUR

1.22 EUR

>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:

Định cư Hungary mang lại nhiều lợi thế cho các nhà đầu tư bởi chính sách thuế hấp dẫn, chi phí sinh hoạt phải chăng.

Định cư Đảo Síp

Đảo Síp từng là quốc gia thu hút nhà đầu tư nước ngoài bởi thời gian xử lý hồ sơ nhanh chóng cũng như các chính sách đầu tư linh hoạt và đặc biệt là thuế suất thấp. 

Vì sao nên chọn định cư Đảo Síp?

  • Thời gian xử lý hồ sơ và cấp quyền thường trú nhanh chóng.
  • Cư trú Síp mang đến cơ hội du lịch trên khắp Châu Âu dễ dàng, không cần xin visa. 
  • Chế độ thuế thuận lợi, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp chỉ khoảng 12.5%, điều này hấp dẫn đối với các nhà đầu tư muốn tối đa hoá lợi nhuận từ hoạt động đầu tư kinh doanh. 
  • Chất lượng cuộc sống cao nhờ vào hệ thống chăm sóc sức khỏe tuyệt vời và trường học danh tiếng. 
  • Các hình thức đầu tư linh hoạt với nhiều lựa chọn phù hợp với mục tiêu cư trú và chiến lược tài chính của nhà đầu tư. 
  • Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi thay vì ở các quốc gia khác trong khu vực sử dụng đa dạng ngôn ngữ. 

Điều kiện định cư Đảo Síp 

Để định cư tại Đảo Síp thông qua hình thức đầu tư, quý vị phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Đáp ứng điều kiện sức khỏe và lý lịch tư pháp.
  • Đầu tư tối thiểu 300,000 EUR vào bất động sản & nộp thuế giá trị gia tăng 5% giá trị bất động sản.
  • Chứng minh nguồn vốn hợp pháp & minh bạch.
  • Chứng minh tài chính tối thiểu 50,000 EUR.
  • Yêu cầu cư trú tối thiểu 1 ngày/2 năm để duy trì Thẻ thường trú.

Chi phí sinh hoạt tại Đảo Síp 

Chi phí sinh hoạt tại Đảo Síp, bao gồm chi phí nhà ở, chi phí thực phẩm & chi phí đi lại, cụ thể: 

Chi phí nhà ở:

Loại hình

Chi phí thuê hằng tháng

Căn hộ (1 phòng ngủ) ở trung tâm thành phố

943.41 EUR

Căn hộ (1 phòng ngủ) nằm ngoài trung tâm.

740.93 EUR

Căn hộ (3 phòng ngủ) ở trung tâm thành phố

1,731 EUR

Căn hộ (3 phòng ngủ) nằm ngoài trung tâm

1,382 EUR

Lợi nhuận từ bất động sản ở Síp rất hấp dẫn, không chỉ đối với việc cho thuê mà còn đối với việc mua bán bất động sản trong nước. Vì vậy, việc mua bất động sản ở quốc gia này ngày càng trở nên thu hút đối với nhà đầu tư nước ngoài. Tính đến năm 2024, việc mua một bất động sản ở trung tâm thành phố Síp sẽ có giá khoảng 3,012 EUR/m². Trong khi đó, ở ngoại ô trung tâm thành phố, giá sẽ vào khoảng 2,072 EUR/m². 

Chi phí các dịch vụ tiện ích:

  • Điện, sưởi ấm, làm mát, nước, rác thải, v.v. cho căn hộ 85m2: 182 EUR/tháng.
  • Gói cước điện thoại hàng tháng (cuộc gọi và hơn 10GB dữ liệu): 20.36 EUR/tháng. 
  • Internet (tốc độ 60 Mbps trở lên, dung lượng dữ liệu không giới hạn, cáp/ADSL): 31.58 EUR. 

Chi phí thực phẩm:

Loại thực phẩm 

Mức giá trung bình

Sữa

1.64 EUR/lít

Bánh mì trắng

1.80 EUR/ổ

Gạo trắng

2.43 EUR/kg

Trứng

3.6 EUR/12 quả

Phô mai bản địa

12.26 EUR/kg

Thịt gà phi lê

8 EUR/kg

Táo

2.54 EUR/kg

Cam

1.87 EUR/kg

Cà chua

2.68 EUR/kg

Khoai tây

1.25 EUR/kg

Hành tây

1.27 EUR/kg

Rau xà lách

0.77 EUR/cây

Nước suối

0.86 EUR/1.5 lít

Rượu vang (phân khúc tầm trung)

7 EUR/lít

Bia nội địa  

1.59 EUR/500 ml

Bia nhập khẩu  

2.33 EUR/330 ml

Chi phí đi lại: 

  • Vé một chiều (phương tiện giao thông công cộng địa phương): 2 EUR.
  • Thẻ tháng phương tiện giao thông công cộng: 50 EUR.
  • Chi phí khởi hành taxi: 5.36 EUR và 1.85 EUR/km tiếp theo. 
  • Xăng: 1.4 EUR/lít.
  • Xe Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline hoặc tương đương (Mới): 25,450 EUR/chiếc. 
  • Xe Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW phiên bản Comfort hoặc tương đương (Mới): 27,731 EUR/chiếc. 

>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:

Định cư Malta

Malta dường như là quốc gia hiếm hoi cho phép nhà đầu tư đưa cả gia đình 4 thế hệ gồm ông bà, cha mẹ, vợ/chồng và con cái đi cùng hồ sơ đến quốc gia này định cư. Đây cũng là quốc gia có hệ thống chăm sóc sức khỏe tốt và thuế suất ưu đãi bậc nhất dành cho các nhà đầu tư nước ngoài. 

Vì sao nên chọn định cư Malta?

  • Malta sử dụng ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh và tiếng Malta. Việc sử dụng tiếng Anh mang lại lợi thế chiến lược quốc tế cho quốc gia này. Những người có trình độ tiếng Anh sẽ tiến hành kinh doanh trở nên dễ dàng hơn.
  • Khí hậu hài hoà do nằm giữa vùng biển đảo.
  • Vị trí trung tâm Địa Trung Hải nơi lý tưởng trong giao thương hàng hóa và du lịch. 
  • Nền kinh tế Malta phát triển mạnh.
  • Hệ thống chăm sóc sức khỏe chất lượng cao.

Điều kiện định cư tại Malta 

Để định cư Malta, quý vị có thể tham gia Chương trình Golden Visa Malta với các điều kiện sau đây: 

  • Từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Đáp ứng điều kiện sức khỏe và lý lịch tư pháp.
  • Mua bảo hiểm y tế hợp lệ cho cả gia đình bốn thế hệ tại Malta.
  • Chứng minh nguồn vốn hợp pháp, minh bạch.
  • Chứng minh tài chính: Tối thiểu 500,000 EUR, trong đó có 150,000 EUR là tài sản có tính thanh khoản cao; hoặc 650,000 EUR, trong đó có 75,000 EUR là tài sản có tính thanh khoản cao.
  • Đầu tư vào bất động sản: Mua bất động sản tối thiểu 375,000 EUR; hoặc thuê bất động sản tối thiểu 14,000 EUR/năm. Tất cả bất động sản dù thuê hoặc mua đều phải được duy trì trong 5 năm.
  • Đóng góp cho Chính phủ tối thiểu 37,000 EUR.
  • Nộp phí hành chính: 60,000 EUR và thêm 7,500 EUR/người phụ thuộc từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Quyên góp cho tổ chức phi lợi nhuận tại Malta: 2,000 EUR.

Chi phí sinh hoạt tại Malta 

Chi phí sinh hoạt tại Malta được xem là phải chăng so với các quốc gia khác trong cùng khu vực. Cụ thể: 

Các hạng mục

Chi phí

Thuê căn hộ một phòng ngủ 

944 EUR/tháng

Thuê căn hộ một phòng ngủ nằm ngoài trung tâm thành phố

782 EUR/tháng

Các tiện ích (điện, sưởi ấm, v.v.)

91.4 EUR/tháng

Vé một chiều sử dụng phương tiện giao thông nội thành 

2 EUR/lượt

Vé tháng sử dụng phương tiện công cộng

15 EUR

Bữa ăn tại một nhà hàng bình dân

15 EUR

Bữa ăn ba món cho hai người tại một nhà hàng tầm trung

70 EUR

Bia nội địa

1.54 EUR/500 ml

Chi phí mua thực phẩm hàng tuần

> 100 EUR

Chi phí điện nước sử dụng cho một căn hộ 

91 EUR 

Chi phí điện thoại di động cơ bản

25 EUR

>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:

Malta là quốc gia hiếm hoi cho phép gia đình 4 thế hệ đi cùng hồ sơ định cư

Malta là quốc gia hiếm hoi cho phép gia đình 4 thế hệ đi cùng hồ sơ định cư.

Định cư Bồ Đào Nha

Thị trường bất động sản Bồ Đào Nha đang bùng nổ và hệ thống thuế thuận lợi là những lý do hấp dẫn nhà đầu tư nước ngoài chọn đến quốc gia này định cư.

Tại sao nên chọn định cư Bồ Đào Nha?

  • Khí hậu ấm áp với hơn 300 giờ nắng mỗi năm. 
  • Chi phí sinh hoạt thấp nhất khu vực Tây Âu thu hút những người nước ngoài muốn tìm kiếm lối sống tiết kiệm. So với Mỹ, chi phí sinh hoạt tại Bồ Đào Nha thấp hơn khoảng 42%. 
  • Sự đa dạng vượt trội từ khu vực trung tâm thị thành đến vùng ngoại ô xa xôi. 
  • Chất lượng giáo dục cao: Sinh viên tốt nghiệp dễ dàng tìm việc với bằng tốt nghiệp đạt tiêu chuẩn Châu Âu. 
  • Chất lượng chăm sóc sức khỏe tốt
  • Hệ thống thuế hấp dẫn dành cho nhà đầu tư nước ngoài với thời hạn tối đa 10 năm. 
  • Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi.
  • Thị trường bất động sản bùng nổ, hứa hẹn mang đến nhiều lợi nhuận cho nhà đầu tư bất động sản. 
  • Cộng đồng người nước ngoài rộng lớn. 
  • Nền ẩm thực tuyệt vời và phong cảnh đẹp. 

Điều kiện định cư tại Bồ Đào Nha 

Về cơ bản, để được định cư tại quốc gia này, quý vị có thể tham gia chương trình Golden Visa Bồ Đào Nha. Tuy nhiên, lộ trình để trở thành công dân Bồ Đào Nha có thể kéo dài đến hơn 10 năm khi luật mới được áp dụng. Trong khi đó, SI Group hiện đang cung cấp giải pháp nhập tịch Bồ Đào Nha sớm hơn. Chi tiết mời quý vị liên hệ với đội ngũ chuyên viên của SI Group để được hỗ trợ. 

Chi phí sinh hoạt tại Bồ Đào Nha 

Chi phí sinh hoạt tại Bồ Đào Nha tương đối thấp nhờ vào chi phí nhà ở thấp. Cụ thể: 

Các hạng mục

Chi phí

Mua nhà ở

  • 2,700 EUR/m² trung tâm thành phố.
  • 2,300 EUR/m² ngoại ô trung tâm

Thuê nhà ở 

1,200–1,500 EUR (căn hộ một phòng ngủ)

Thực phẩm

200-300 EUR

Rượu bia

1.1-1.5 EUR

Vé tháng sử dụng phương tiện giao thông công cộng

40-50 EUR

Giá xăng

1.75 EUR/lít

Chi phí tiện ích

100-130 EUR/tháng

Chi phí internet

30-40 EUR/tháng

>>> CÓ THỂ QUÝ VỊ QUAN TÂM:

Tại sao nên định cư tại Châu Âu?

Cuộc sống ở Châu Âu có rất nhiều điều thú vị, từ những cảnh đẹp đến nền kinh tế thịnh vượng, có hàng nghìn lý do khiến Châu Âu là một nơi tuyệt vời để tham quan và sinh sống:

  • Sự đa dạng văn hóa, lịch sử và ngôn ngữ.
  • Tự do đi lại, học tập và làm việc giữa các quốc gia trong khu vực, khối Schengen và EU. 
  • Nền kinh tế thịnh vượng. 
  • Cơ hội việc làm rộng mở và phát triển nghề nghiệp.
  • Khí hậu đa dạng và cảnh quan tuyệt vời. 
  • Sự cân bằng giữa truyền thống và sự đổi mới.
  • Chi phí sinh hoạt phải chăng.
  • Chất lượng cuộc sống cao thể hiện bằng hệ thống giáo dục và y tế xếp hạng bậc nhất thế giới. 

Mỗi quốc gia đều quy định điều kiện định cư khác nhau, có một số quốc gia yêu cầu mức đầu tư tối thiểu thấp nhưng các khoản phải nộp khác cao hơn và thời gian lên quốc tịch dài hơn. Trái lại, một số quốc gia khác tuy có yêu cầu đầu tư ban đầu cao nhưng thời gian nhập tịch nhanh, chi phí sinh hoạt phải chăng. Vì vậy, để xác định rằng định cư Châu Âu nước nào rẻ nhất còn phải dựa vào tiêu chí của mỗi cá nhân và gia đình. Để tìm hiểu thêm về các chương trình định cư Châu Âu và nhận tư vấn cụ thể, vui lòng liên hệ với đội ngũ chuyên viên của SI Group:

🏢: Tầng 44 Bitexco Financial Tower, 02 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP.HCM.

🏛️: Tầng 19, Capital Place, 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP. Hà Nội.

☎️: (+84)979 355 355

Khám phá thêm về SI Group

Facebook | Zalo | Linkedin | Youtube

>> XEM THÊM: 

Các tin tức liên quan
Liên Hệ Tư Vấn
Điều làm nên khác biệt của SI Group chính là từng giải pháp được cá nhân hóa phù hợp với nhu cầu, điều kiện riêng biệt của từng Quý khách hàng. Chúng tôi cung cấp giải pháp tối ưu nhất dành riêng cho Quý khách, đồng thời cam kết tỷ lệ thành công và thời gian hoàn thành cho từng dịch vụ.
Để được tư vấn chính xác, nhanh chóng và bảo mật, Quý khách liên hệ trực tiếp Hotline (+84) 979 355 355 hoặc để lại thông tin. Đội ngũ với hơn 20 năm kinh nghiệm của SI Group luôn sẵn sàng để kết nối và tư vấn miễn phí.